menu_book
Headword Results "đội bóng" (1)
đội bóng
English
Nfootball team, club
Đội bóng của họ đã vô địch giải đấu.
Their football team won the tournament.
swap_horiz
Related Words "đội bóng" (0)
format_quote
Phrases "đội bóng" (15)
Anh ấy tham gia đội bóng bầu dục.
He joins the rugby team.
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
I join the volleyball team.
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
I went to the stadium to cheer for the team.
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
The team will compete tomorrow.
Linh vật của đội bóng là một con hổ.
The team's mascot is a tiger.
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
It wasn't until the final minutes that the team found the equalizer.
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
If they want to advance, the team must win this match.
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.
Đội bóng đã chơi 60 trận Champions League trên sân nhà.
The team played 60 Champions League matches at home.
Đội bóng của họ đã vô địch giải đấu.
Their football team won the tournament.
Đội bóng đã vượt qua vòng play-off để vào vòng bảng.
The team passed the play-off round to enter the group stage.
Đội bóng của tôi đã thắng ở vòng 1/8.
My team won in the round of 16.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index